Trạng từ là gì? Cách sử dụng và vị trí đứng của trạng từ?

Chào mừng bạn đến với 4kings-championship.com trong bài viết về Trạng từ là gì chúng tôi sẽ chia sẻ kinh nghiệm chuyên sâu của mình cung cấp kiến thức chuyên sâu dành cho bạn.

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, các quốc gia đã có sự hợp tác với nhau trên nhiều lĩnh vực thì vai trò của tiếng anh đang ngày càng quan trọng bởi lẽ tiếng anh được gọi là ngôn ngữ quốc tế; chính vì điều đó mỗi chúng ta cần phải không ngừng rèn luyện và trau dồi những kiến thức tiếng anh để có thể phát triển bản thân và mở ra những cơ hội mới dẫn đến thành công. Để đáp ứng điều đó tại bài viết này chúng ta sẽ đi vào tìm hiểu một bộ phận quan trọng trong các câu tiếng Anh thường được sử dụng, đó là trạng từ.

Tổng đài Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến 24/7: 1900.6568

1. Trạng từ là gì?

Trạng từ hay còn được gọi là phó từ là từ dùng để bổ nghĩa cho các động từ, tính từ hay các trạng từ khác. Ngoài ra, trạng từ còn có các chức năng bổ nghĩa cho cả câu; bổ nghĩa cho các từ loại khác: cụm danh từ, cụm giới từ, đại từ, và từ hạn định

Trạng từ có ý nghĩa là bổ sung nghĩa cho câu. Nói cách khác là giúp câu văn hay hơn và dễ hiểu hơn.

– Ví dụ: Chị Duyên viết rất nhanh ➔ “rất nhanh” là trạng từ giúp câu rõ nghĩa, trạng từ này giúp người đọc biết được cụ thể về tốc độ của chị Duyên đang chạy.

– Ví dụ: Ngày mai, anh ta đi làm➔ “ngày mai” cũng là trạng từ vì nó giúp người đọc có thể biết được thời gian cụ thể mà anh ta đi làm vào ngày mai.

Trong tiếng anh Trạng từ có tên gọi là Adverb

2. Vị trí của và cách sử dụng trạng từ:

2.1. Trạng ngữ ở vị trí đầu câu:

Các trạng từ liên kết hay còn gọi là trạng từ nối trong tiếng Anh, thường đứng ở đầu câu để nối một mệnh đề với những gì được nói đến trước đó. Trạng từ đứng đầu thương bổ nghĩa cho cả câu

Trạng từ chỉ thời gian có thể đứng ở vị trí đầu câu khi chúng ta muốn cho thấy có sự trái ngược, đối chọi với một câu hay mệnh đề về thời gian trước đó. Các trạng từ chỉ quan điểm hay nhận xét, bình luận (e.g: luckily, officially, presumably) cũng có thể đứng ở vị trí đầu câu khi muốn nhấn mạnh những gì chúng ta sắp nói tới.

Ví dụ:

Last week, Duyen traveled in Dubai (tuần trước, Duyên đã đi du lịch ở Dubai).

Personally, I think he will study hard (Riêng tôi, tôi nghĩ anh ấy sẽ học tập chăm chỉ)

2.2. Trạng từ ở vị trí giữa câu:

Các trạng từ dùng để thu hút sự chú ý vào một điều gì đó (e.g just, even), trạng từ chỉ tần số vô tận, không xác định cụ thể (e.g. often, always, never) và trạng từ chỉ mức độ (chắc chắn tới đâu), khả năng có thể xảy ra (e.g probably, obviously, clearly, completely, quite, almost) đều thích hợp ở vị trí giữa câu. Xin lưu ý là khi trợ động từ – auxiliary verbs (e.g. is, has, will, was) được dùng, trạng từ thường được dùng đứng giữa trợ động từ và động từ chính trong câu.

Ví dụ:

He always jogs in the park in the morning (anh ấy luôn chạy bộ trong công viên vào buổi sáng).

My manager often travels to Korea and Japan (Quản lý của tôi thường đi du lịch Hàn Quốc và Nhật Bản).

2.3. Trạng từ ở vị trí cuối câu:

Trạng từ chỉ thời gian và tần số có xác định (e.g. last week, every year), trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner) khi chúng ta muốn tập trung vào cách thức một việc gì đó được làm (e.g. well, slowly, evenly) và trạng từ chỉ nơi chốn (e.g. in the countryside, at the window) thường được đặt ở cuối câu.

Ví dụ:

I am busy now (tôi thì đang bận ngay bây giờ)

She plays the piano well (cô ấy chơi piano giỏi)

2.4. Vị trí và cách sử dụng trạng từ trong tiếng anh phân biệt theo chức năng:

Thứ nhất, Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh (manner)

Vị trí: Vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh thường đứng sau động từ hoặc đứng sau tân ngữ (trường hợp trong câu có tân ngữ).

Cách dùng: Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện ra sao? (một cách nhanh chóng, chậm chạp, hay lười biếng …) Chúng có thể để trả lời các câu hỏi với How?

Ví dụ: He runs fast hoặc She dances badly hoặc I can sing very well (Anh ấy chạy nhanh hoặc cô ấy nhảy tệ hoặc tôi hát rất hay).

She speaks good English (cô ấy nói tiếng anh tốt). She doesn’t speak English well (cô ấy nói tiếng anh không tốt)

Thứ hai, Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh (Time)

Vị trí: Các trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh thường được đặt ở cuối câu (vị trí thông thường) hoặc vị trí đầu câu (vị trí nhấn mạnh)

Cách dùng: Diễn tả thời gian hành động được thực hiện (sáng nay, hôm nay, hôm qua, tuần trước …). Chúng có thể được dùng để trả lời với câu hỏi WHEN? (Khi nào?) When do you want to do it?

Ví dụ: Yesterday, he came to my house to play (Hôm qua, anh ấy đến nhà tôi).

I have an appointment today (Tôi có một cuộc hẹn vào hôm nay).

Thứ ba, Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Frequency)

Vị trí: Trạng từ chỉ tần suất có vị trí tương đồng vị trí của trạng từ trong câu tiếng Anh cơ bản. Trong câu các trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ to be, trước động từ chính và giữa trợ động từ và động từ chính

Cách dùng: Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động (thỉnh thoảng, thường thường, luôn luôn, ít khi ..). Chúng được dùng để trả lời câu hỏi HOW OFTEN?(có thường …..?) – How often do you visit your grandmother?

Ví dụ: Duyen always goes to work on time hoặc she rarely falls asleep (Duyên luôn đi làm đúng giờ hoặc cô ấy hiếm khi ngủ quên).

Thứ tư, Trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh (Place)

Vị trí: Trong câu, các trạng từ này thường đứng ở vị trí cuối câu, sau động từ, và nếu động từ có tân ngữ thì sau cả tân ngữ (phổ biến nhất). Với bất kì vị trí nào trong câu hay ở thì nào đều không có cách chia trạng từ trong tiếng Anh.

Cách dùng: Diễn tả hành động diễn tả nơi nào , ở đâu hoặc gần xa thế nào. Chúng dùng để trả lời cho câu hỏi WHERE? Các trạng từ nơi chốn thông dụng là here, there ,out, away, everywhere, somewhere… above (bên trên), below (bên dưới), along (dọc theo), around (xung quanh), away (đi xa, khỏi, mất), back (đi lại), somewhere (đâu đó), through (xuyên qua).

Ví dụ: I am standing here hoặc She went out.( Tôi đang đứng đây hoặc Cô ấy đã đi ra ngoài)

Thứ năm, Trạng từ chỉ mức độ trong tiếng Anh (Grade)

Vị trí: Trạng từ chỉ cách thức thường bổ nghĩa cho động từ và nó có thể đứng ở các vị trí sau:

– Sau động từ và nếu động từ có tân ngữ thì sau cả tân ngữ (phổ biến nhất).

– Trước động từ, nếu tân ngữ dài hoặc muốn gây chú ý đến trạng từ.

– Trước chủ ngữ (hiếm khi dùng).

Lưu ý: Một số trạng từ well, badly, hard, fast luôn luôn nằm sau vị ngữ.

Cách dùng: Diễn tả mức độ (khá, nhiều, ít, quá..) của một tính chất hoặc đặc tính; chúng đi trước tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa. Trạng từ chỉ mức độ, để cho biết hành động diễn ra đến mức độ nào.

Ví dụ: He doesn’t know how to write properly (Anh ấy không biết cách viết đúng).

He slowly drove his newly bought car to her house (Anh ấy từ từ lái chiếc ô tô mới mua đến nhà cô).

Slowly things began to improve (Mọi thứ dần dần được cải thiện).

Thứ sáu, Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

Vị trí: Trạng từ hội tụ đứng ở trước từ hoặc cụm từ mà nó bổ nghĩa.

Cách dùng: Diễn tả số lượng (ít hoặc nhiều, một, hai … lần…)

Ví dụ: Argentina’s football has won the world championship twice (Bóng đá Argentina đã vô địch thế giới hai lần).

Thứ bảy, Trạng từ nghi vấn (Questions)

Vị trí: Những từ này thường được sử dụng để đặt câu hỏi. Những từ why, where, when, how thường đứng ở đầu câu. Trong câu hỏi, sau trạng từ nghi vấn sẽ đến động từ tobe hoặc trợ động từ.

Cách dùng: là những trạng từ đứng đầu câu dùng để hỏi, gồm: When, where, why, how: Các trạng từ khẳng định, phủ định, phỏng đoán: certainly (chắc chắn), perhaps (có lẽ), maybe (có lẽ), surely (chắc chắn), of course (dĩ nhiên), willingly (sẵn lòng), very well (được rồi).

Ví dụ: when did you get married hoặc why didn’t you go to work yesterday (khi nào bạn kết hôn hoặc tại sao bạn không đi làm ngày hôm qua).

Thứ tám, Trạng từ nối trong tiếng Anh (Relation)

Vị trí: Các trạng từ nối (Where, When…) thường đứng ở vị trí giữa câu, dùng để nối các mệnh đề với nhau.

Cách dùng: Trạng từ nối trong tiếng Anh là những trạng từ dùng để nối hai mệnh đề với nhau. Chúng có thể diễn tả địa điểm (where), thời gian (when) hoặc lí do (why):

Ví dụ: I remember the day when I met her on the beach. hoặc This is the room where I was born. (Tôi nhớ ngày tôi gặp cô ấy trên bãi biển. hoặc Đây là căn phòng nơi tôi sinh ra).

3. Dấu hiệu nhận biết trạng từ:

Để nhận biết từ vựng đó có phải là trạng từ trong tiếng Anh, phần lớn ta nhận biết dựa trên phần lớn trạng từ đều có đuôi “ly”. Trạng từ thường được tạo ra bằng cách thêm hậu tố “ly” vào Trạng từ thường có ba loại phổ biến như sau:

– Trạng từ có hậu tố -ly: carefully, mostly, actually,…

– Một số trạng từ không có hậu tố “ly” như: well, very, often, never,…

– Một số trạng từ có hình thức như tính từ: early, fast, hard,…

Lưu ý:

– Một số từ có đuôi “ly” nhưng không phải là trạng từ, thường là tính từ như: friendly (thân thiện), ugly (xấu xí), manly (nam tính), lonely (cô đơn), lovely (đáng yêu), silly (ngốc nghếch) … Khi muốn sử dụng những từ này với vai trò một trạng từ, ta cần có cách đặt câu khác.

– Một số từ vừa là trạng từ, vừa là tính từ tùy theo trường hợp sử dụng khác nhau, ví dụ như: hourly (hàng giờ), daily (hàng ngày), nightly (hàng đêm), weekly (hàng đêm), monthly (hàng tháng), quarterly (hàng quý) và yearly (hàng năm). Vì vậy, vị trí các trạng từ trong tiếng Anh sẽ khác nhau tùy thuộc vào nội dung và cách dùng của trạng từ trong câu.

Rate this post